sex activity
Định nghĩa
Danh từ: "sex activity" (hoạt động tình dục) chỉ bất kỳ hành vi nào liên quan đến quan hệ tình dục hoặc các tương tác thân mật mang tính kích thích tình dục. Thuật ngữ này bao gồm một loạt các hành vi từ giao hợp đến các tiếp xúc cơ thể khác nhằm mục đích tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã có hoạt động tình dục ở ghế sau.)
- (Nghiên cứu tập trung vào tần suất hoạt động tình dục ở thanh thiếu niên.)
- (Sự đồng thuận là cần thiết trước khi bất kỳ hoạt động tình dục nào diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sexual activity": đây là cách diễn đạt phổ biến hơn, mang tính trang trọng và chính xác hơn "sex activity".
- Sexual activity includes a wide range of behaviors beyond intercourse. (Hoạt động tình dục bao gồm nhiều hành vi ngoài giao hợp.)
"Engage in sex activity": tham gia vào hoạt động tình dục.
- The participants were asked if they had engaged in sex activity in the past month. (Những người tham gia được hỏi liệu họ có tham gia hoạt động tình dục trong tháng qua không.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexual activity (danh từ): hoạt động tình dục (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Sexual activity is a normal part of human relationships. (Hoạt động tình dục là một phần bình thường của các mối quan hệ con người.)
- Sexual intercourse (danh từ): giao hợp, quan hệ tình dục (cụ thể hơn).
- Sexual intercourse is one form of sex activity. (Giao hợp là một dạng của hoạt động tình dục.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual relations: quan hệ tình dục (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Intimacy: sự thân mật (có thể bao gồm cả tình dục và các hành vi thân mật khác).
- Copulation: giao phối (thường dùng trong sinh học hoặc ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Have sex: quan hệ tình dục (cụm từ thông dụng nhất).
- They had sex after the party. (Họ đã quan hệ tình dục sau bữa tiệc.)
- Engage in: tham gia vào (thường dùng với "sexual activity").
- The couple engaged in sexual activity frequently. (Cặp đôi thường xuyên tham gia hoạt động tình dục.)
Thành ngữ liên quan
- One-night stand: cuộc gặp gỡ tình dục một lần, không cam kết.
- It was just a one-night stand, not a relationship. (Đó chỉ là một cuộc gặp gỡ tình dục một lần, không phải một mối quan hệ.)
- Hook up: gặp gỡ để quan hệ tình dục (thường không chính thức).
- They hooked up at the party. (Họ đã gặp nhau để quan hệ tình dục tại bữa tiệc.)